barbary coast

barbary coast

A pirate ship sails along the Barbary Coast under a clear sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Bờ biển Barbary: Vùng bờ biển Địa Trung Hảiphía bắc châu Phi, nổi tiếng nơi hoạt động của các tên cướp biển Moor (người Hồi giáo Bắc Phi) trong các thế kỷ 16-19. 2. Khu vực tội lỗi, hỗn loạn: Một phần của thành phố nổi tiếng với các sòng bạc, nhà thổ, quán rượu cuộc sống về đêm náo loạn, đặc biệt khu vực bến tàu San Francisco sau cơn sốt vàng năm 1849.

dụ sử dụng
  • (Bờ biển Barbary nổi tiếng các cuộc tấn công cướp biển vào tàu thuyền châu Âu.)
  • (Chúng tôi sẽ không dung thứ bất kỳ khu vực tội lỗi nào trong thành phố này!)
  • (Sau cơn sốt vàng, khu vực bến tàu San Francisco trở thành một vùng đất hoangđầy tệ nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbary Coast" như một ẩn dụ: Dùng để chỉ bất kỳ khu vực nào trong thành phố nổi tiếng với tội phạm, cờ bạc, mại dâm cuộc sống về đêm hỗn loạn, không luật lệ.
    • The old district turned into a Barbary Coast after dark. (Khu phố biến thành một vùng đất tội lỗi khi màn đêm buông xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbary pirate (danh từ): Cướp biển vùng Barbary.
    • Barbary pirates captured many sailors for ransom. (Cướp biển Barbary bắt nhiều thủy thủ để đòi tiền chuộc.)
  • Barbary lion (danh từ): Sư tử Barbary (một loài sư tử đã tuyệt chủng từng sốngBắc Phi).
    • The Barbary lion was once found in the Atlas Mountains. (Sư tử Barbary từng được tìm thấydãy núi Atlas.)
Từ đồng nghĩa
  • Pirate coast: bờ biển cướp biển (chỉ vùng bờ biển Barbary).
  • Den of iniquity: hang ổ tội lỗi (dùng để chỉ khu vực tội lỗi, hỗn loạn).
  • Red-light district: khu đèn đỏ (khu vực nhiều tệ nạn, đặc biệt mại dâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Barbary Coast" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Turn into a Barbary Coast: biến thành một khu vực tội lỗi. - The quiet neighborhood turned into a Barbary Coast after the casino opened. (Khu phố yên tĩnh biến thành một vùng đất tội lỗi sau khi sòng bạc mở cửa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Barbary Coast" (thành ngữ): Thường được dùng để chỉ một nơi hỗn loạn, không luật pháp, đầy tệ nạn.
    • This part of town is a real Barbary Coast after midnight. (Khu vực này của thị trấn thực sự một vùng đất tội lỗi sau nửa đêm.)